astronautically
/æstrə'nɔ:tɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astronautically
//
- xem astronautics
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...