astronautics
/,æstrə'nɔ:tiks/ phổ biến #33323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astronautics
/,æstrə'nɔ:tiks/
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngành du hành vũ trụ, thuật du hành vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh
n the theory and practice of navigation through air or space