Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronautics

/,æstrə'nɔ:tiks/ phổ biến #33323
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronautics

/,æstrə'nɔ:tiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • ngành du hành vũ trụ, thuật du hành vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n the theory and practice of navigation through air or space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...