Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astronavigation = astronomical navigation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astronavigation = astronomical navigation

//

  • (Tech) du hành vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...