Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astrophysical

/.æstrә'fizikl/ phổ biến #21854
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astrophysical

//

  • (thuộc) vật lý thiên thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with astrophysics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...