Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21854

astrophysical

//

  • (thuộc) vật lý thiên thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with astrophysics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...