astucious
/ә'stju:ʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
astucious
//
* tính từ- tinh quái
Định nghĩa tiếng Anh
a. Subtle; cunning; astute.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Subtle; cunning; astute.
Đang tải...