Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

astutely

/əs'tju:tli/ phổ biến #28195
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

astutely

//

* phó từ
  • tinh ranh, láu lỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a shrewd manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...