Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aswarm

//

* tính từ
  • nhan nhản
    • streets aswarm with people:các đường phố nhan nhản những người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...