Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asymmetrically

/əsi'metrikli/ phổ biến #35613
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asymmetrically

//

  • một cách không đối xứng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an asymmetrical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...