Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15023

asymmetry

/æ'simitri/

danh từ

  • tính không đối xứng
Biến thể từ asymmetries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) a lack of symmetry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...