asymptotically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asymptotically
//
- một cách tiệm cận
Định nghĩa tiếng Anh
r. toward an asymptote
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. toward an asymptote
Đang tải...