Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asynapsis

//

* danh từ
  • số nhiều asynapses
  • (sinh học) sự không tiếp hợp; sự không kết đôi

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...