Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asynchronous time division multiplexing

//

  • (Tech) hệ đa kết bằng phép phân thời gian không đồng bộ, hệ đa kết phân thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...