Từ điển Anh–Việt

112.108 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asynchronous time division multiplexing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asynchronous time division multiplexing

//

  • (Tech) hệ đa kết bằng phép phân thời gian không đồng bộ, hệ đa kết phân thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...