Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

at a rapid pace

/æt ə ˈræpɪd peɪs/

Nghĩa thường dùng

Di chuyển nhanh; với tốc độ cao. cụm từ

“The project is progressing at a rapid pace.”Dự án đang tiến triển với tốc độ nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...