at odds
Nghĩa thường dùng
“The two teams are at odds over the new policy.”Hai đội đang không đồng ý về chính sách mới.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The two teams are at odds over the new policy.”Hai đội đang không đồng ý về chính sách mới.
Đang tải...