at one's wit's end
Nghĩa thường dùng
“The parents were at their wit's end trying to calm the baby.”Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The parents were at their wit's end trying to calm the baby.”Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.
Đang tải...