Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

at one's wit's end

/æt wʌnz wɪts ɛnd/

Nghĩa thường dùng

đã hết cách, tuyệt vọng không biết phải làm gì thành ngữ

“The parents were at their wit's end trying to calm the baby.”Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...