Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atabrine

/'ætəbri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atabrine

/'ætəbri:n/

danh từ

  • (dược học) Atabrin
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug (trade name Atabrine) used to treat certain worm infestations and once used to treat malaria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...