Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ataractic

/,ætә'ræktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ataractic

//

* tính từ
  • thuộc thuốc giảm đau; giảm đau
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to reduce stress or tension without reducing mental clarity s tending to soothe or tranquilize

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...