ataraxia
/,ætə'ræksiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ataraxia
/,ætə'ræksiə/
danh từ
- sự không cảm động, sự không động tâm
Định nghĩa tiếng Anh
n. peace of mind
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. peace of mind
Đang tải...