Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atavistically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atavistically

//

  • xem atavism
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...