ataxic
/ə'tæksik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ataxic
/ə'tæksik/
tính từ
- (y học) mất điều hoà
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking motor coordination; marked or caused by ataxia
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking motor coordination; marked or caused by ataxia
Đang tải...