Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ataxy

/ə'tæksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ataxy

/ə'tæksi/

danh từ

  • sự mất điều hoà
    • locomotor ataxy: mất điều hoà vận động
Định nghĩa tiếng Anh

n inability to coordinate voluntary muscle movements; unsteady movements and staggering gait

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...