atelia
/ә'tiәliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atelia
//
* danh từ- sự phát triển không hoàn toàn
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...