Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atheistical

/,eiθi'istik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atheistical

/,eiθi'istik/

tính từ

  • (thuộc) thuyết vô thần
  • vô thần, không tin có thần thánh (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a related to or characterized by or given to atheism s rejecting any belief in gods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...