Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

athenaeum

/,æθi'ni:em/

danh từ

  • câu lạc bộ văn học, câu lạc bộ khoa học
    • the Athenaeum: câu lạc bộ văn học ở Luân đôn
  • phòng đọc sách thư viện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a literary or scientific association for the promotion of learning\nn. a place where reading materials are available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...