athermobiosis
/æ,θә:mәbai'әusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
athermobiosis
//
* danh từ- (sinh học) đời sống thiếu nhiệt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...