atheroma
/.æθә'rәumә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atheroma
//
* danh từ- (y học) chứng vữa động mạch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fatty deposit in the intima (inner lining) of an artery; can obstruct blood flow