Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atheroma

/.æθә'rәumә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atheroma

//

* danh từ
  • (y học) chứng vữa động mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fatty deposit in the intima (inner lining) of an artery; can obstruct blood flow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...