Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

athirst

/ə'θə:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

athirst

/ə'θə:st/

tính từ

  • khát
  • khao khát
    • to be athirst for something: khao khát cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

s. (usually followed by `for') extremely desirous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...