Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

athlete's heart

/'æθli:ts'hɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

athlete's heart

/'æθli:ts'hɑ:t/

danh từ

  • (y học) chứng tim giãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...