Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

athlete's heart

/'æθli:ts'hɑ:t/

danh từ

  • (y học) chứng tim giãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...