Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

athletically

/æθ'letikli/ phổ biến #24949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

athletically

//

  • xem athletic
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...