Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

athwart

/ə'θwɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

athwart

/ə'θwɔ:t/

giới từ & phó từ

  • ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia
    • to throw a bridge athwart a river: lao cầu qua sông
  • trái với, chống với, chống lại
    • athwart someone's plans: chống lại (cản trở, làm hỏng) kế hoạch của ai
Định nghĩa tiếng Anh

r. at right angles to the center line of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...