Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atilt

/ə'tilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atilt

/ə'tilt/

phó từ & tính từ

  • xiên, nghiêng, chếch một bên
  • cầm ngang ngọn giáo
    • to ride (run) atilt at (againts)...: cầm ngang ngọn giáo lao ngựa vào...
Định nghĩa tiếng Anh

s. departing or being caused to depart from the true vertical or horizontal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...