atingle
/ә'tiŋgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atingle
//
* tính từ- hào hứng, sôi nổi
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...