Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atmometer

/æt'mɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atmometer

/æt'mɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo hoá hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrument that measures rate of evaporation of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...