Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atmometric

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atmometric

//

  • xem atmometer
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...