Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atmospherically

//

  • xem atmospheric
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In relation to the atmosphere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...