Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atmospherics

/,ætməs'feriks/ phổ biến #31566
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atmospherics

/,ætməs'feriks/

danh từ số nhiều

  • rađiô âm tạp quyển khí
Định nghĩa tiếng Anh

n a crackling or hissing noise caused by electrical interference

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...