atomaniac
/'ætə,meiniæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atomaniac
/'ætə,meiniæk/
danh từ
- kẻ (cuồng chiến) thích sử dụng vũ khí nguyên tử
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...