Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atomaniac

/'ætə,meiniæk/

danh từ

  • kẻ (cuồng chiến) thích sử dụng vũ khí nguyên tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...