Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atomicity

/ə'tə'misiti/

danh từ

  • hoá trị
  • số lượng nguyên tử trong phân tử (của một chất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Degree of atomic attraction; equivalence; valence; also\n (a later use) the number of atoms in an elementary molecule. See\n Valence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...