Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31708

atomistic

/,ætə'mistik/

tính từ

  • (thuộc) nguyên tử
  • (thuộc) thuyết nguyên tử
Định nghĩa tiếng Anh

a. divided into separate and often disparate elements

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...