Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36402

atomizer

/'ætəmaizə/

danh từ

  • máy phun
  • máy tán
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dispenser that turns a liquid (such as perfume) into a fine mist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...