Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16716

atonement

/ə'tounmənt/

danh từ

  • sự chuộc lỗi, sự đền tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. compensation for a wrong

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...