Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atoner

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atoner

//

  • xem atone
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes atonement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...