Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atoner

//

  • xem atone
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes atonement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...