Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atonicity

//

  • xem atonic
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of normal muscular tension or tonus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...