atony
/'ætəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atony
/'ætəni/
danh từ
- (y học) sự mất sức trương
Định nghĩa tiếng Anh
n lack of normal muscular tension or tonus
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n lack of normal muscular tension or tonus
Đang tải...