atopen
/'ætәpәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
atopen
//
* danh từ- nguồn dị ứng, atopen
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...