Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atrabiliar

/,ætrə'bijə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atrabiliar

/,ætrə'bijə/

tính từ

  • (y học) bị mật đen
  • buồn rầu, rầu rĩ, u sầu
  • hay cáu gắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Melancholy; atrabilious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...