Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atrip

/ə'trip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atrip

/ə'trip/

phó từ

  • vừa kéo lên khỏi mặt đất (neo)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of an anchor) just clear of the bottom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...