Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43620

atrociously

//

* phó từ
  • độc ác, tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a terrible manner\nr to an extravagant or immoderate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...