Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

atrociously

/ə'trəuʃəsli/ phổ biến #43620
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

atrociously

//

* phó từ
  • độc ác, tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a terrible manner r to an extravagant or immoderate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...