Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

atrociousness

/ə'trouʃəsnis/

danh từ

  • tính hung bạo, sự tàn ác, sự tàn bạo
  • hành động hung ác, hành động tàn bạo
  • (thông tục) sự lầm to
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being shockingly cruel and inhumane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...