Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19731

atrophy

/'ætrəfi/

danh từ

  • sự teo
  • sự hao mòn

ngoại động từ

  • làm teo
  • làm hao mòn

nội động từ

  • teo đi
  • hao mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decrease in size of an organ caused by disease or disuse\nn. any weakening or degeneration (especially through lack of use)\nv. undergo atrophy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...